128
Điện thoại:
Dự án
Đại lý
Đại lý
  • Mr Quốc Thái
  • Linh Kiện Laptop, Máy in, Máy Scan, Mực In
  • Hotline/Zalo: 0919 171 998
Đại lý
  • Mr Thế Thái
  • Máy chiếu Epson, Máy Scan Epson
  • Hotline/Zalo: 0938 811 007
Đại lý
  • Ms Kim Long
  • Máy in, Máy Scan, Mực In, PC Laptop LCD
  • Hotline/Zalo: 0936 081 223
Đại lý
  • Mr Tài
  • Laptop, PC, LCD, Máy in, Máy Scan
  • Hotline/Zalo: 0938 138 191
Enduser
  • Mr Hải
  • Máy in, Máy Scan, Mực In, PC, Laptop, LCD
  • Hotline/Zalo: 0989 747 899
Enduser
  • Ms Trang
  • Máy in, Máy Scan, Mực In, PC, Laptop, LCD
  • Hotline/Zalo: 0912 771 761
Enduser
  • Mr Danh
  • Máy in, Camera, PC, Laptop, LCD
  • Hotline/Zalo: 0903 320 506
Email đặt hàng

Máy in Laser màu không dây HP Color Laser 150NW (4ZB95A) Chính Hãng

Khuyến mãi - Quà tặng Kết thúc: 31/12/2021
Tặng Thẻ Cào 50.000 VNĐ khi mua hàng

Giá: 5,990,000 (Giá đã bao gồm VAT)

  • Giao hàng miễn phí đơn hàng từ 1 triệu trở lên (bán kính 5km)
  • Giao hàng và lắp đặt : Miễn phí nội thành HCM
  • Bảo hành tận nơi trong nội thành HCM
  • Thời gian giao hàng: Đơn hàng xử lý từ 2h tới 12h kể từ lúc đặt hàng
  • Gửi hàng: Theo nhà xe khách hàng yêu cầu, hoặc đơn vị chuyển phát nhanh
Số lượng:

Thông số kỹ thuật

Máy in Laser màu không dây HP Color Laser 150NW (4ZB95A)

- HP Color Laser 150A (4ZB94A) là dòng máy in màu không dây hỗ trợ chức năng Print.

- Công nghệ in: Laser.

- Màn hình hiển thị in: LED.

- Khổ giấy in: A4.

- Tốc độ in trắng đen: 18 trang/phút (khổ giấy A4).

- Tốc độ in màu: 4 trang/phút (khổ giấy A4).

- Thời gian in trang đầu tiên (trạng thái sẵn sàng): 12.4 giây (in trắng đen)/ 25.3 giây (in màu).

- Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.

- Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port, Fast Ethernet 10/100Base-TX network port, Wireless 802.11 b/g/n.

- Công suất in tối đa/tháng: 20.000 trang.

- Khay giấy vào: 150 tờ.

- Khay giấy ra: 50 tờ.

- Kích thước (W x D x H): 382 x 309 x 211.5 mm.

- Trọng lượng: 10.04 kg.


- Bảo hành: 12 tháng.

Thông tin chi tiết

Máy in Laser màu không dây HP Color Laser 150NW (4ZB95A)

- HP Color Laser 150A (4ZB94A) là dòng máy in màu không dây hỗ trợ chức năng Print.

- Công nghệ in: Laser.

- Màn hình hiển thị in: LED.

- Khổ giấy in: A4.

- Tốc độ in trắng đen: 18 trang/phút (khổ giấy A4).

- Tốc độ in màu: 4 trang/phút (khổ giấy A4).

- Thời gian in trang đầu tiên (trạng thái sẵn sàng): 12.4 giây (in trắng đen)/ 25.3 giây (in màu).

- Độ phân giải in: 600 x 600 dpi.

- Kết nối: Hi-Speed USB 2.0 port, Fast Ethernet 10/100Base-TX network port, Wireless 802.11 b/g/n.

- Công suất in tối đa/tháng: 20.000 trang.

- Khay giấy vào: 150 tờ.

- Khay giấy ra: 50 tờ.

- Kích thước (W x D x H): 382 x 309 x 211.5 mm.

- Trọng lượng: 10.04 kg.

Đặc tính kỹ thuật

Model HP Color Laser 150NW (4ZB95A)
Print
Technology Laser
Duplex Print Options Manual (driver support provided)
Speed Black (normal, A4): Up to 18 ppm; Colour (normal, A4): Up to 4 ppm
First page out Black (A4, ready): As fast as 12.4 seconds; Black (A4, sleep): As fast as 13 seconds (15 min); Colour (A4, ready): As fast as 25.3 seconds; Colour (A4, sleep): As fast as 26 seconds (15 min)
Resolution Black (best): 600 x 600 dpi 4 bits; Black (normal): 600 x 600 dpi; Colour (best): 600 x 600 dpi 4 bits; Colour (normal): 600 x 600 dpi
Cartridges number 4 (1 each black, cyan, magenta, yellow
Standard print languages SPL
Display LED
Control panel 4 Buttons (Wireless, Resume, Cancel, Power): LED indicator lights (Attention, Power, Wireless, C/M/Y/K Toner Gauge)
Duty cycle (monthly, A4) Up to 20,000 pages
Recommended monthly page volume 100 to 500 pages
General 
Sizes (Supported) Tray1: A4; A5; A6; B5 (JIS); Oficio 216 x 340; 76 x 148.5 to 216 x 356 mm
Weight (Supported) 60 to 220 g/m²
Types Plain, Light, Heavy, Extra Heavy, Coloured, Preprinted, Recycle, Labels, Bond, Glossy
Paper handling Input: 150-sheet input tray; Output: 50-sheet output bin
Memory Standard/Maximum: 64 MB
Processor speed 400 MHz
Operating system compatibility Windows®: 7 (32/64 bit), 2008 Server R2, 8 (32/64 bit), 8.1 (32/64 bit), 10 (32/64 bit), 2012 Server, 2016 Server
Minimum system requirements PC: Windows 7 or newer, Intel® Pentium® IV 1 GHz 32-bit or 64-bit processor or higher, 1 GB RAM, 16 GB HDD
Dimension (W x D x H) 382 x 309 x 211.5 mm
Weight 10.04 kg
Power specifications Power supply type: Internal (Built-in) power supply; Power supply required: 110-volt input voltage: 110 to 127 VAC, 50/60Hz and 220-volt input voltage: 220 to 240 VAC, 50/60Hz; Power consumption: Active Printing: 282 W, Ready: 27 W, Sleep: 1.0 W, Manual off: 0.2 W, Auto off/Manual on: 0.2 W;Typical electricity consumption (TEC): 0.873 kWh/Week (BA), 0.988 kWh/Week (ES)
Connectivity
Connectivity (standard) Hi-Speed USB 2.0 port, Fast Ethernet 10/100Base-TX network port, Wireless 802.11 b/g/n
Wireless capability Yes, built-in Wi-Fi 802.11b/g/n
Mobile printing capability Apple AirPrint; Google Cloud Print; Mobile Apps; Mopria Certified; Wi-Fi Direct printing
Supported network protocols Via built-in networking solution: TCP/IP, IPv4, IPv6; print: TCP-IP port 9100 Direct Mode, LPD (raw queue support only), WSD; discovery: SLP, Bonjour, WS-Discovery; IP Config: IPv4 (BootP, DHCP, AutoIP, Manual), IPv6 (Stateless Link-Local and via Router, Stateful via DHCPv6); management: SNMPv1/v2/v3, HTTP
Security management Password-protected network embedded Web server; enable/disable Network ports; SNMPv1 community password change; SNMPV2&V3; IPSec; Filtering: MAC, IPv4, IPv
Environmental
Acoustics Acoustic power emissions (active, printing): 6.5B (A) (printing at 18 ppm with Mono mode); 6.1B (A) (printing at 4 ppm with Colour mode)
Operating environment Operating temperature range: 10 to 30° C; Recommended operating temperature: 15 to 27° C; Operating humidity range: 10 to 80% RH (non-condensing); Recommended operating humidity range: 20 to 70% RH (non-condensing); Storage temperature range: -20 to 40° C
Energy savings feature technology HP Auto-Off Technology; Power save

- Bảo hành: 12 tháng.

Sản phẩm cùng loại


Bình luận Facebook
Cảm ơn A.Lê Khắc Vũ - Đặt hàng tại Facebook Ổ cứng gắn trong Seagate IronWolf 10TB50 phút trước